Quy trình hàn TIG inox chuẩn kỹ thuật
Trong ngành gia công và sản xuất thép không gỉ, chất lượng mối hàn đóng vai trò quyết định đến độ bền, khả năng chống ăn mòn cũng như tính thẩm mỹ của sản phẩm. Để đáp ứng những yêu cầu khắt khe này, quy trình hàn TIG inox được xem là một trong những phương pháp hàn tiên tiến và phổ biến nhất hiện nay.
Vậy quy trình hàn TIG inox gồm những bước nào? Vì sao phương pháp này được đánh giá cao hơn nhiều kỹ thuật hàn khác? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của Sơn Hà SSP.
1. Hàn TIG inox là gì?
Hàn TIG (Tungsten Inert Gas), còn được gọi là hàn hồ quang bằng điện cực vonfram trong môi trường khí trơ, là phương pháp sử dụng hồ quang điện tạo ra giữa điện cực vonfram và vật liệu hàn để làm nóng chảy kim loại.

Hàn tig inox là phương pháp giúp sản phẩm có bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao
Trong quá trình hàn, vùng hồ quang và vũng hàn được bảo vệ bởi khí trơ, phổ biến nhất là Argon hoặc hỗn hợp Argon – Helium. Lớp khí này giúp ngăn oxy và các tạp chất trong không khí tiếp xúc với kim loại nóng chảy, từ đó hạn chế quá trình oxy hóa và đảm bảo chất lượng mối hàn.
Khác với phương pháp hàn que hoặc hàn MIG, điện cực vonfram trong hàn TIG không bị nóng chảy. Khi cần bổ sung kim loại, thợ hàn sẽ sử dụng que hàn phụ có thành phần tương thích với vật liệu inox.
Nhờ cơ chế này, mối hàn TIG thường có bề mặt sáng, đồng đều, ít khuyết tật và giữ được khả năng chống ăn mòn vốn có của thép không gỉ.
2. Nguyên lý hoạt động của hàn TIG inox
Nguyên lý của hàn TIG dựa trên việc tạo ra hồ quang điện giữa đầu điện cực vonfram và bề mặt inox.
Dòng điện đi qua điện cực sẽ sinh ra nhiệt lượng lớn, đủ để làm nóng chảy mép vật liệu cần hàn. Đồng thời, khí Argon được cấp liên tục qua chụp khí để bao phủ toàn bộ vùng hồ quang và kim loại nóng chảy.
Khi cần tăng lượng kim loại tại mối nối, người vận hành sẽ đưa que hàn phụ vào vũng hàn theo góc thích hợp. Sau khi kim loại đông đặc, mối hàn hình thành với độ bền cao và bề mặt nhẵn đẹp.
Quá trình này đòi hỏi người thợ phải phối hợp nhịp nhàng giữa việc điều khiển mỏ hàn, bổ sung que hàn và kiểm soát tốc độ di chuyển để đảm bảo chiều rộng, chiều sâu và độ ngấu của mối hàn.
3. Ưu điểm của phương pháp hàn TIG inox
Không phải ngẫu nhiên mà hàn TIG được xem là lựa chọn hàng đầu trong gia công inox chất lượng cao. Phương pháp này sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật.
- Mối hàn có tính thẩm mỹ cao: Do không tạo xỉ hàn và lượng bắn tóe rất thấp, mối hàn TIG có bề mặt sáng, đều và đẹp mắt. Trong nhiều trường hợp, sản phẩm chỉ cần xử lý bề mặt nhẹ mà không phải mài hoặc làm sạch nhiều sau khi hàn.
- Chất lượng mối hàn ổn định: Khí bảo vệ giúp hạn chế tối đa hiện tượng oxy hóa, rỗ khí hay lẫn tạp chất trong kim loại nóng chảy. Nhờ đó, mối hàn đạt độ kín cao, thích hợp cho các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng, khí hoặc hóa chất.
- Khả năng hàn vật liệu mỏng: Hàn TIG cho phép kiểm soát nhiệt lượng chính xác, giúp hạn chế cháy thủng hoặc biến dạng khi hàn inox có chiều dày nhỏ. Đây là ưu điểm vượt trội so với nhiều phương pháp hàn khác.
- Độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt: Nếu được thực hiện đúng kỹ thuật, mối hàn TIG vẫn duy trì được đặc tính chống ăn mòn của thép không gỉ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc thực phẩm.
- Phù hợp với nhiều loại inox: Phương pháp TIG có thể áp dụng cho nhiều mác thép không gỉ như inox 201, inox 304, inox 304L, inox 316, inox 316L và các loại hợp kim đặc biệt khác.

Hàn tig inox là phương pháp giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và ổn định
4. Quy trình hàn TIG inox chuẩn kỹ thuật từng bước
Để tạo ra mối hàn inox có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ vượt trội, người vận hành cần thực hiện đúng quy trình hàn TIG inox. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối hàn, từ khâu chuẩn bị vật liệu, lựa chọn thông số hàn đến kiểm tra sau khi hoàn thiện.
Dưới đây là quy trình hàn TIG inox được áp dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất và gia công thép không gỉ.
Bước 1: Kiểm tra và chuẩn bị vật liệu hàn
Đây là bước đầu tiên nhưng có vai trò quyết định đến chất lượng mối hàn. Bề mặt inox cần được làm sạch hoàn toàn trước khi hàn nhằm loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, lớp oxit hoặc các tạp chất khác có thể gây rỗ khí và làm giảm độ bền của mối hàn.
Thông thường, bề mặt vật liệu sẽ được xử lý bằng dung môi chuyên dụng hoặc bàn chải inox. Cần tránh sử dụng bàn chải thép carbon vì có thể làm nhiễm sắt lên bề mặt inox, dẫn đến hiện tượng ăn mòn sau này.
Đối với các chi tiết có chiều dày lớn, mép hàn cần được gia công vát cạnh theo đúng yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo khả năng ngấu và phân bổ nhiệt đồng đều trong quá trình hàn.
Ngoài ra, người vận hành cũng cần kiểm tra:
- Mác inox (201, 304, 316, 316L…).
- Chiều dày vật liệu.
- Kích thước và độ chính xác của chi tiết.
- Tình trạng bề mặt trước khi hàn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp hạn chế lỗi phát sinh trong các công đoạn tiếp theo.
Bước 2: Lựa chọn điện cực vonfram và que hàn phù hợp
Điện cực vonfram là bộ phận tạo hồ quang trong quá trình hàn TIG. Tùy theo loại inox và cường độ dòng điện, người thợ cần lựa chọn đúng loại điện cực cũng như đường kính phù hợp.
Một số loại điện cực thường được sử dụng gồm:
- Vonfram nguyên chất (màu xanh lá).
- Vonfram pha Thori.
- Vonfram pha Ceri.
- Vonfram pha Lanthanum.
Trong gia công inox hiện nay, điện cực Ceri và Lanthanum được sử dụng phổ biến nhờ khả năng mồi hồ quang tốt, hồ quang ổn định và tuổi thọ cao.
Bên cạnh điện cực, que hàn phụ cũng cần có thành phần tương thích với vật liệu nền. Ví dụ:
- Inox 304 thường sử dụng que hàn ER308L.
- Inox 316 sử dụng ER316L.
- Inox 309 được dùng khi hàn các vật liệu khác chủng loại.

Lựa chọn que hàn phù hợp với mục đích sử dụng
Việc lựa chọn đúng que hàn sẽ giúp mối hàn đạt cơ tính và khả năng chống ăn mòn tương đương vật liệu gốc.
Bước 3: Thiết lập máy hàn TIG
Sau khi chuẩn bị vật liệu và điện cực, bước tiếp theo là cài đặt các thông số của máy hàn.
Các thông số cần điều chỉnh bao gồm:
- Cường độ dòng điện.
- Điện áp hồ quang.
- Lưu lượng khí Argon.
- Thời gian cấp khí trước và sau khi hàn.
- Chế độ dòng điện DC hoặc AC.
Đối với inox, dòng điện một chiều là lựa chọn phổ biến vì cho khả năng tập trung nhiệt tốt, độ ngấu cao và hồ quang ổn định.

Thiết lập máy hàn tig
Lưu lượng khí Argon thường dao động trong khoảng 8 – 15 lít/phút, tùy thuộc vào đường kính chụp khí, chiều dày vật liệu và điều kiện làm việc.
Nếu lưu lượng khí quá thấp, vùng hàn sẽ không được bảo vệ đầy đủ, dễ xảy ra hiện tượng oxy hóa. Ngược lại, lưu lượng quá lớn có thể tạo xoáy khí, hút không khí bên ngoài vào vùng hồ quang và làm giảm chất lượng mối hàn.
Bước 4: Tiến hành hàn TIG inox
Sau khi hoàn tất các bước chuẩn bị, người thợ bắt đầu thực hiện quá trình hàn.
Mỏ hàn thường được giữ nghiêng khoảng 10–15 độ theo hướng di chuyển để hồ quang tập trung ổn định trên vùng hàn. Khoảng cách từ đầu điện cực đến bề mặt inox cần duy trì đều nhằm tránh hồ quang quá dài hoặc quá ngắn.

Tiến hành hàn tig inox sau khi đã chuẩn bị đầy đủ
Khi hồ quang hình thành, mép vật liệu sẽ nóng chảy tạo thành vũng hàn. Nếu cần bổ sung kim loại, que hàn phụ được đưa nhẹ nhàng vào mép trước của vũng hàn theo nhịp đều, tránh chạm trực tiếp vào điện cực vonfram.
Trong suốt quá trình hàn, người vận hành cần kiểm soát đồng thời:
- Tốc độ di chuyển của mỏ hàn.
- Góc nghiêng mỏ hàn.
- Nhịp cấp que hàn.
- Độ dài hồ quang.
- Hình dạng và kích thước vũng hàn.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thao tác sẽ giúp mối hàn có chiều rộng đồng đều, độ ngấu tốt và bề mặt sáng đẹp.
Bước 5: Bảo vệ mối hàn sau khi kết thúc
Một sai lầm phổ biến là ngắt khí Argon ngay sau khi dừng hồ quang. Thực tế, đầu điện cực và vùng kim loại vừa nóng chảy vẫn có nhiệt độ rất cao, dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc trực tiếp với không khí.
Vì vậy, máy hàn TIG thường được cài đặt chế độ Post Flow để tiếp tục cấp khí Argon trong vài giây sau khi kết thúc mối hàn. Lớp khí bảo vệ này giúp:
- Hạn chế oxy hóa bề mặt.
- Giữ màu sắc mối hàn sáng đẹp.
- Bảo vệ đầu điện cực vonfram.
- Duy trì khả năng chống ăn mòn của inox.
Đối với các hệ thống đường ống inox công nghiệp, nhiều nhà máy còn sử dụng khí bảo vệ mặt sau (Back Purging) bằng Argon nhằm bảo vệ cả mặt trong của mối hàn. Đây là yêu cầu quan trọng trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn và hóa chất, nơi bề mặt bên trong đường ống phải nhẵn, sạch và không bị oxy hóa.
Bước 6: Kiểm tra và hoàn thiện mối hàn
Sau khi hoàn thành quá trình hàn, sản phẩm cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Các nội dung kiểm tra bao gồm:
- Hình dạng và kích thước mối hàn.
- Độ ngấu của mối hàn.
- Màu sắc bề mặt.
- Hiện tượng nứt, rỗ khí hoặc cháy cạnh.
- Độ biến dạng của chi tiết.

Kiểm tra và hoàn thiện mối hàn tig inox
Đối với các sản phẩm yêu cầu chất lượng cao như ống inox công nghiệp, bồn chứa áp lực hoặc thiết bị chế biến thực phẩm, mối hàn còn có thể được kiểm tra bằng các phương pháp không phá hủy (NDT) như:
- Kiểm tra thẩm thấu màu (PT).
- Kiểm tra siêu âm (UT).
- Chụp ảnh bức xạ (RT).
- Kiểm tra áp lực hoặc thử kín.
Sau khi đạt yêu cầu kỹ thuật, mối hàn sẽ được làm sạch, tẩy màu nhiệt (pickling), thụ động hóa (passivation) và đánh bóng nếu cần. Những công đoạn này giúp khôi phục lớp màng oxit bảo vệ tự nhiên của inox, tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Việc tuân thủ đầy đủ quy trình hàn TIG inox không chỉ tạo ra mối hàn chắc chắn, bền đẹp mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ của sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước và năng lượng.
Quy trình hàn TIG inox là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của các sản phẩm thép không gỉ. Việc thực hiện đúng quy trình từ khâu chuẩn bị vật liệu, lựa chọn thiết bị, cài đặt thông số đến kiểm tra sau hàn sẽ giúp tạo ra những mối hàn có độ kín cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng yêu cầu của nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Trong bối cảnh ngành inox ngày càng hướng tới các tiêu chuẩn chất lượng cao, việc ứng dụng công nghệ hàn hiện đại cùng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là nền tảng để tạo ra những sản phẩm có độ tin cậy cao. Đây cũng là định hướng mà Sơn Hà SSP theo đuổi nhằm cung cấp các dòng ống inox công nghiệp, ống inox trang trí và cuộn inox đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp về quy trình hàn TIG inox
1. Hàn TIG inox sử dụng loại khí nào?
Khí Argon tinh khiết là loại khí bảo vệ được sử dụng phổ biến nhất trong hàn TIG inox. Trong một số ứng dụng đặc biệt, Argon có thể được pha với Helium để tăng khả năng truyền nhiệt và cải thiện tốc độ hàn.
2. Hàn TIG có cần sử dụng que hàn phụ không?
Không phải mọi trường hợp đều cần sử dụng que hàn phụ. Đối với một số chi tiết mỏng hoặc mối hàn ghép mép, có thể thực hiện hàn nóng chảy mà không cần bổ sung kim loại.
3. Hàn TIG có phù hợp với inox 304 và inox 316 không?
Có. Hàn TIG là phương pháp phù hợp cho hầu hết các mác thép không gỉ như inox 201, 304, 304L, 316 và 316L nhờ khả năng tạo mối hàn chất lượng cao và hạn chế ảnh hưởng đến đặc tính chống ăn mòn của vật liệu.
4. Sau khi hàn TIG có cần xử lý bề mặt không?
Đối với các sản phẩm yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn hoặc tính thẩm mỹ, nên thực hiện các công đoạn như tẩy màu nhiệt (pickling), thụ động hóa (passivation) và đánh bóng để phục hồi lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt inox.
5. Làm thế nào để nâng cao chất lượng mối hàn TIG?
Để đạt mối hàn chất lượng, cần chuẩn bị vật liệu sạch, lựa chọn đúng điện cực và que hàn, cài đặt thông số máy phù hợp, sử dụng khí Argon đạt chất lượng và tuân thủ đầy đủ quy trình hàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
>>> CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
Bài tiếp theo mới nhất
Tiêu chuẩn ASTM là gì? Ý nghĩa tiêu chuẩn ASTM trong ngành thép không gỉ
Nhà máy gia công thép không gỉ OEM – Giải pháp sản xuất tối ưu cho doanh nghiệp
Phân biệt thép ống đúc và thép ống hàn chi tiết: Nên chọn loại nào?