Bảng giá ống inox 316 mới nhất – Quy cách và báo giá chi tiết
Ống inox 316 là dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước, thực phẩm và thiết bị công nghiệp. Nhờ có molypden trong thành phần, inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa muối và clorua.

Ống inox 316
1. Bảng giá ống inox 316 mới nhất
Theo mặt bằng giá tham khảo trên thị trường, một số dòng ống inox 316 có giá khoảng 95.000 – 125.000 VNĐ/kg. Với ống đúc hoặc ống inox 316L công nghiệp, giá có thể cao hơn tùy quy cách.
Bảng giá ống inox 316 tham khảo
| Chủng loại | Mác inox | Giá tham khảo |
| Ống inox 316 trang trí | SUS 316 | 95.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 316 công nghiệp | SUS 316 | 105.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 316L công nghiệp | SUS 316L | Liên hệ |
| Ống đúc inox 316/316L | SUS 316/316L | 140.000 – 180.000 VNĐ/kg |
| Ống inox theo SCH | 316/316L | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu, đường kính, độ dày, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng.
Để nhận báo giá ống inox 316 chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn, số lượng và địa điểm giao hàng.
2. Giá ống inox 316 theo quy cách
Ngoài báo giá theo kilogram, khách hàng cũng thường quan tâm đến giá theo cây hoặc mét.
| Đường kính | Độ dày tham khảo | Chiều dài | Giá |
| Ø21 | 1.2 mm trở lên | 6 m | Liên hệ |
| Ø27 | 1.2 – 2.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø34 | 1.5 – 3.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø48 | 1.5 – 4.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø60 | 2.0 – 4.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø76 | 2.0 – 5.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø114 | 2.0 – 6.0 mm | 6 m | Liên hệ |
| Ø168 trở lên | Theo SCH | Theo yêu cầu | Liên hệ |
Các dòng ống công nghiệp thường được lựa chọn theo DN, NPS hoặc độ dày SCH5S, SCH10S, SCH40S.
3. Ống inox 316 là gì?
Ống inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, với thành phần chính gồm crom, niken và molypden.
Molypden giúp inox 316 tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong môi trường chứa clorua, hóa chất hoặc nước biển. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
4. Ống inox 316 và 316L khác nhau như thế nào?
Inox 316L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn inox 316. Chữ “L” là viết tắt của “Low Carbon”.
Nhờ hàm lượng carbon thấp, inox 316L giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn tại khu vực mối hàn. Vì vậy, 316L thường được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống công nghiệp.
- Nhà máy hóa chất.
- Xử lý nước.
- Thực phẩm và đồ uống.
- Dược phẩm.
- Dầu khí.
- Công trình ven biển.
5. Các loại ống inox 316 phổ biến
- Ống inox 316 công nghiệp: Được sử dụng trong hệ thống dẫn nước, khí, hóa chất và các dây chuyền sản xuất. Sản phẩm thường tuân theo các tiêu chuẩn ASTM, EN, JIS hoặc DIN.
- Ống inox 316 hàn: Được sản xuất từ cuộn hoặc tấm inox, sau đó tạo hình và hàn dọc. Ưu điểm là quy cách đa dạng, sản xuất số lượng lớn và giá cạnh tranh.
- Ống đúc inox 316: Ống đúc không có đường hàn trên thân, phù hợp với hệ thống có yêu cầu cao về áp suất và nhiệt độ. Giá ống đúc inox 316 thường cao hơn ống hàn.
- Ống inox 316 trang trí: Được sử dụng trong kiến trúc, nội thất, lan can, tay vịn và các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao.
6. Vì sao giá ống inox 316 cao hơn inox 304?
Inox 316 thường có giá cao hơn inox 304 do chứa molypden và có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Trong môi trường thông thường, inox 304 có lợi thế về chi phí. Tuy nhiên, với môi trường ven biển, hóa chất hoặc chứa clorua, inox 316/316L thường mang lại độ bền tốt hơn và tuổi thọ sử dụng cao hơn.
7. Những yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá ống inox 316
Bảng giá ống inox 316 có thể thay đổi do nhiều yếu tố:
- Giá niken, crom và molypden trên thị trường.
- Đường kính và độ dày thành ống.
- Loại ống hàn, ống đúc hay ống trang trí.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Yêu cầu xử lý bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu kiểm định và đóng gói.
Do đó, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách thực tế thay vì chỉ so sánh đơn giá theo kilogram.
8. Ứng dụng của ống inox 316
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, ống inox 316 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Công nghiệp hóa chất.
- Dầu khí và hóa dầu.
- Công nghiệp hàng hải.
- Thực phẩm và đồ uống.
- Xử lý nước.
- Dược phẩm và thiết bị y tế.
- Cơ khí và thiết bị công nghiệp.
Đặc biệt, inox 316/316L phù hợp với những môi trường có độ ẩm, muối hoặc hóa chất cao.
9. Tiêu chuẩn ống inox 316 công nghiệp
Tùy từng ứng dụng, ống inox 316 có thể được sản xuất theo các hệ tiêu chuẩn như:
- ASTM.
- EN.
- JIS.
- DIN.
Các sản phẩm công nghiệp cũng có nhiều cấp độ dày như SCH5S, SCH10S và SCH40S. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn rất quan trọng đối với các hệ thống dầu khí, hóa chất, xử lý nước và đường ống công nghiệp.
10. Khi mua ống inox 316 cần lưu ý gì?
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ:
- Mác inox 316 hay 316L.
- Đường kính ngoài.
- Độ dày thành ống.
- Chiều dài.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Bề mặt.
- Môi trường sử dụng.
- Số lượng cần mua.
Với đơn hàng công nghiệp hoặc xuất khẩu, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ chất lượng và thông số kỹ thuật của sản phẩm.
11. Báo giá ống inox 316 tại SONHA SSP VIETNAM
SONHA SSP VIETNAM cung cấp các dòng ống inox công nghiệp với các mác thép như 304/304L và 316L, phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.
Sản phẩm có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN, JIS và DIN, phù hợp với các lĩnh vực dầu khí, hóa chất, xử lý nước, cơ khí, xây dựng và thiết bị công nghiệp.
Để nhận bảng giá ống inox 316 phù hợp với nhu cầu thực tế, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + đường kính + độ dày + chiều dài + tiêu chuẩn + số lượng + địa điểm giao hàng.
SONHA SSP sẽ căn cứ vào thông số kỹ thuật để tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
12. Câu hỏi thường gặp
Ống inox 316 giá bao nhiêu 1kg?
Một số dòng ống inox 316 phổ biến có giá tham khảo khoảng 95.000 – 125.000 VNĐ/kg. Giá thực tế phụ thuộc vào loại ống, quy cách và thời điểm mua.
Giá ống inox 316L có cao hơn 316 không?
Giá không có mức chênh lệch cố định. Với các dòng ống công nghiệp hoặc ống đúc 316L, giá có thể cao hơn tùy tiêu chuẩn và kích thước.
Nên chọn inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường và có chi phí thấp hơn. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường chứa muối, clorua, hóa chất hoặc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Nên chọn 316 hay 316L?
Nếu hệ thống cần hàn nhiều hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn cao, inox 316L thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Kết luận
Bảng giá ống inox 316 phụ thuộc vào mác inox, đường kính, độ dày, loại ống, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và giá nguyên liệu tại từng thời điểm.
Do đó, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để nhận báo giá chính xác thay vì chỉ dựa trên mức giá tham khảo trên thị trường.
Nếu đang tìm kiếm ống inox 316/316L chất lượng cao từ nhà sản xuất tại Việt Nam, khách hàng có thể liên hệ SONHA SSP VIETNAM để được tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
>>> CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN: