Quy cách ống inox trang trí và bảng kích thước phổ biến

28/09/2026

Quy cách ống inox trang trí được xác định dựa trên đường kính ngoài, độ dày thành ống, mác thép, hình dạng và bề mặt hoàn thiện.Việc lựa chọn cần căn cứ vào mục đích sử dụng, yêu cầu chịu lực và tính thẩm mỹ của từng công trình. Bài viết này Sơn Hà SSP sẽ tổng hợp chi tiết bảng quy cách mới nhất hiện nay.

1. Quy cách ống inox trang trí gồm những thông số nào?

Quy cách ống inox trang trí thường được xác định dựa trên ba thông số cơ bản, gồm kích thước đường kính, chiều dày thành ống và loại vật liệu. Cụ thể:

  • Đường kính ngoài (Phi – Ø): Thể hiện kích thước tổng thể của ống, thường được ký hiệu bằng Ø hoặc Phi, chẳng hạn Ø19, Ø25,4 hay Ø50,8 mm.
  • Độ dày thành ống (mm): Là yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng, trọng lượng và khả năng chịu tác động của ống trong quá trình sử dụng.
  • Mác thép: Inox 304, 316, 201 là ba loại vật liệu thường được lựa chọn. Inox 304 và 316 có khả năng chống ăn mòn tốt. Trong khi inox 201 có mức chi phí phù hợp hơn và thường được sử dụng cho các hạng mục trong môi trường ít tác động ăn mòn.

2. Bảng quy cách ống inox trang trí mới nhất 2026

Dưới đây là bảng quy cách ống inox trang trí tham khảo của Sơn Hà SSP. Tùy mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng, kích thước và độ dày thực tế có thể thay đổi, vì vậy bảng dưới đây không đại diện cho toàn bộ quy cách hiện có trên thị trường.

Độ Dày/Wall Thickness 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1  1.2 1.5 1.8   2  2.5   3 
Đường kính ngoài/ Outside Diameter
in mm
3/8 8

9.5

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

10 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
12 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
1/2 12.7 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
5/8 15.9 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
18 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
3/4 19.1

20

♦

 

♦

 

♦

 

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

7/8 22.2 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
1

1-1/14

25.4

27.2

♦

 

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦

♦ ♦
30 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
1-1/4 31.8 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
32 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
33.34 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
35 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
1-1/2 38.1 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
40 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
41.3 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
42.7 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
48.26 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
2 50.8 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
60.5 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
2-1/2 63.5 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
3 76.2 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
89.1 ♦ ♦ ♦ ♦ ♦
101.6 ♦ ♦ ♦

Bảng kích thước/quy cách ống inox trang trí Sơn Hà SSP

Lưu ý: Các thông số trong bảng được cung cấp nhằm mục đích tham khảo. Để được tư vấn và xác nhận trọng lượng chính xác theo từng quy cách sản phẩm, vui lòng liên hệ Sơn Hà SSP qua Hotline 1900 6566 để được hỗ trợ.

3. Cách lựa chọn quy cách ống inox trang trí phù hợp

Lựa chọn quy cách không nên chỉ dựa vào kích thước bên ngoài. Người mua cần đồng thời xem xét vật liệu, chiều dày, hình dạng, bề mặt và mục đích sử dụng để bảo đảm ống đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cũng như tính thẩm mỹ của công trình.

quy cách ống inox trang trí

Cách tính quy cách ống inox trang trí

3.1 Chọn mác thép (chất liệu)

SUS 201, SUS 304 và SUS 316 có đặc tính và mức chi phí khác nhau. Nếu sử dụng trong môi trường thông thường và ưu tiên sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, khả năng chống ăn mòn, chi phí thì inox 304 là một lựa chọn phổ biến.

Trong môi trường có yếu tố ăn mòn cao hơn, đặc biệt khi có muối hoặc clorua, inox 316 có thể được cân nhắc nhờ thành phần molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với inox 304. Nếu công trình trong nhà, khô ráo, ít tiếp xúc với nước hoặc hóa chất có thể chọn inox 201 để tiết kiệm chi phí.

3.2 Chọn theo độ dày thành ống

Độ dày thành ống quyết định khả năng chịu lực của kết cấu. Vì vậy cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, yêu cầu gia công và vị trí lắp đặt. Độ dày của ống inox trang trí thường dao động từ 0.3mm đến 2.0mm:

  • Từ 0.3mm – 0.5mm (Rất mỏng): Dễ móp méo, chỉ dùng làm khung tranh, nẹp trang trí nhẹ, hoặc các chi tiết không chịu lực.
  • Từ 0.6mm – 0.9mm (Trung bình): Phù hợp làm đồ gia dụng, kệ giày dép, giá bát đĩa hoặc lan can, tay vịn ở khu vực ít va đập.
  • Từ 1.0mm – 2.0mm (Dày, chắc chắn): Thích hợp làm cửa, cổng, hàng rào, khung mái hiên hoặc lan can ngoài trời – nơi cần độ chịu lực và chống va đập tốt.

3.3 Chọn theo hình dáng và kích thước

Ống tròn thường được sử dụng cho lan can, tay vịn, khung trang trí và các chi tiết có yêu cầu đường nét mềm mại. Ống vuông và chữ nhật phù hợp với khung, giá đỡ, kết cấu trang trí hoặc các thiết kế cần đường nét rõ ràng.

Khi lựa chọn, cần xác định chính xác kích thước ngoài, chiều dày thành ống và không gian lắp đặt để tránh tình trạng sản phẩm không tương thích với phụ kiện hoặc bản vẽ kỹ thuật.

3.4 Chọn theo bề mặt

Bên cạnh kích thước và độ dày, bề mặt ống inox trang trí cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và cảm nhận của không gian. Tùy yêu cầu thiết kế, có thể lựa chọn các kiểu hoàn thiện bề mặt phổ biến như:

  • Bề mặt BA: Có độ bóng cao, tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng và giúp không gian mang vẻ sáng thoáng, tinh tế. Bề mặt này thường phù hợp với các hạng mục nội thất đề cao tính thẩm mỹ.
  • Bề mặt HL (Hairline – xước mờ): Được xử lý với các đường xước nhỏ, đều và kéo dài theo chiều bề mặt. Kiểu hoàn thiện này tạo vẻ hiện đại, hạn chế cảm giác chói sáng và ít làm lộ dấu vân tay hơn so với bề mặt bóng.

4. Sơn Hà SSP cung cấp ống inox trang trí uy tín, chất lượng

Sơn Hà SSP là nhà sản xuất ống thép không gỉ (inox) hàng đầu Việt Nam. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất inox, chúng tôi chú trọng kiểm soát chất lượng từ nguyên vật liệu đến quá trình hoàn thiện sản phẩm.

quy cách ống inox trang trí

Sơn Hà SSP – Nhà cung cấp ống thép không gỉ hàng đầu Việt Nam

Một số ưu điểm đáng chú ý của ống inox trang trí Sơn Hà SSP gồm:

  • Bề mặt hoàn thiện đẹp: Sản phẩm có thể được xử lý với độ hoàn thiện lên đến 600 Grit, cho bề mặt sáng, mịn và phù hợp với các hạng mục đề cao tính thẩm mỹ.
  • Đa dạng quy cách: Có nhiều lựa chọn về kích thước, độ dày, mác thép và bề mặt, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn quy cách ống inox trang trí phù hợp với từng hạng mục.
  • Thuận tiện gia công: Vật liệu có khả năng uốn, cắt và gia công theo nhiều dạng thiết kế, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quá trình thi công.
  • Khả năng chống ăn mòn: Inox có đặc tính chống oxy hóa và ăn mòn, phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng khác nhau khi lựa chọn đúng mác thép.

Để lựa chọn đúng kích thước, độ dày và chủng loại inox theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể liên hệ Hotline 1800 6566 để được tư vấn thêm về sản phẩm và báo giá ống inox trang trí.

Việc nắm bắt và áp dụng chính xác quy cách ống inox trang trí đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao chất lượng, độ bền vững cũng như giá trị thẩm mỹ cho mọi công trình kiến trúc. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thông số, bảng kích thước cùng kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Một cây ống inox trang trí tiêu chuẩn dài bao nhiêu mét?

Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến của một cây ống inox trang trí trên thị trường hiện nay là 6 mét. 

  1. Dung sai độ dày của ống inox trang trí là bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM A554 áp dụng cho ống trang trí, dung sai cho phép đối với độ dày thành ống thường là khoảng ±10% đến ±12.5% so với thông số danh định.

  1. Bề mặt ống inox trang trí có những loại nào?

Bề mặt ống inox trang trí rất đa dạng nhằm đáp ứng các phong cách kiến trúc khác nhau, phổ biến nhất bao gồm: bề mặt bóng gương (BA), bề mặt sọc xước (Hairline / HL)

Bài viết liên quan:

>>> Bảng giá ống inox 316 mới nhất – Quy cách và báo giá chi tiết

>>> Inox 304 và 316 cái nào tốt hơn? So sánh chi tiết A-Z

whatsapp message