Bảng tra kích thước ống inox trang trí chi tiết 2026
Bảng tra kích thước ống inox trang trí thường được xác định theo đường kính ngoài, chiều dày thành ống và hình dạng tiết diện. Các quy cách phổ biến với nhiều lựa chọn về độ dày để đáp ứng nhu cầu làm lan can, cầu thang, tay vịn, khung và các hạng mục nội thất. Dưới đây là bảng kích thước tham khảo giúp bạn nhanh chóng lựa chọn quy cách phù hợp với từng ứng dụng.
1. Bảng tra kích thước ống inox trang trí phổ biến hiện nay
Khi lựa chọn ống inox trang trí, không nên chỉ xem xét đường kính hoặc kích thước cạnh mà cần quan tâm đồng thời đến kích thước ngoài và độ dày thành ống. Bảng tra kích thước ống inox trang trí dưới đây tổng hợp một số quy cách thương mại thường gặp để thuận tiện tham khảo.
Lưu ý đây không phải toàn bộ kích thước bắt buộc theo ASTM A554, bởi nhà sản xuất có thể cung cấp thêm các quy cách và độ dày khác theo yêu cầu đơn hàng.
| Phi/Độ dày (mm) | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.5 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.9 |
| 8.0 | 0.34 | 0.45 | 0.55 | 0.66 | 0.76 | 0.85 | 0.95 | 01.04 | ||||||||
| 9.5 | 0.41 | 0.54 | 0.67 | 0.79 | 0.91 | 01.03 | 1.14 | 1.26 | ||||||||
| 12.7 | 0.55 | 0.73 | 0.90 | 01.07 | 1.24 | 1.41 | 1.57 | 1.73 | 1.89 | 02.04 | 2.19 | |||||
| 15.9 | 0.69 | 0.92 | 1.14 | 1.36 | 1.57 | 1.79 | 2.00 | 2.20 | 2.41 | 2.61 | 2.81 | 3.00 | 3.19 | |||
| 19.1 | 0.83 | 1.11 | 1.38 | 1.64 | 1.90 | 2.17 | 2.42 | 2.68 | 2.93 | 3.18 | 3.42 | 3.66 | 3.90 | 4.14 | ||
| 22.2 | 0.97 | 1.29 | 1.6 | 1.92 | 2.23 | 2.53 | 2.84 | 3.14 | 3.43 | 3.73 | 04.02 | 4.31 | 4.59 | 4.87 | ||
| 25.4 | 1.11 | 1.48 | 1.84 | 2.20 | 2.56 | 2.91 | 3.26 | 3.61 | 3.95 | 4.29 | 4.63 | 4.97 | 5.30 | 5.63 | ||
| 31.8 | 1.86 | 2.31 | 2.77 | 3.22 | 3.67 | 4.11 | 4.56 | 4.99 | 5.43 | 5.86 | 6.29 | 6.71 | 7.15 | |||
| 38.1 | 2.23 | 2.78 | 3.33 | 3.87 | 4.41 | 4.95 | 5.49 | 06.02 | 6.55 | 07.08 | 7.60 | 8.12 | 8.64 | |||
| 42.7 | 2.50 | 3.12 | 3.74 | 4.35 | 4.96 | 5.56 | 6.17 | 6.77 | 7.37 | 7.96 | 8.55 | 9.14 | 9.73 | |||
| 50.8 | 2.98 | 3.72 | 4.45 | 5.19 | 5.92 | 6.64 | 7.37 | 08.09 | 8.80 | 9.25 | 10.23 | 10.94 | 11.64 | 13.04 | 13.74 | |
| 63.5 | 4.66 | 5.58 | 6.50 | 7.42 | 8.33 | 9.24 | 10.15 | 11.06 | 11.96 | 12.86 | 13.75 | 14.65 | 16.43 | 17.31 | ||
| 76.0 | 7.80 | 8.90 | 10.00 | 11.09 | 12.18 | 13.27 | 14.36 | 15.45 | 16.53 | 17.61 | 19.75 | 20.82 | ||||
| 89.0 | 9.14 | 10.44 | 11.73 | 13.01 | 14.30 | 15.58 | 16.86 | 18.14 | 19.41 | 20.68 | 23.21 | 24.47 | ||||
| 101.0 | 11.86 | 13.32 | 14.79 | 16.25 | 17.71 | 19.17 | 20.62 | 22.07 | 23.52 | 26.41 | 27.85 | |||||
| 114.0 | 15.05 | 16.71 | 18.37 | 20.02 | 21.76 | 23.41 | 24.96 | 26.60 | 29.87 | 31.50 |
2. Kích thước đường kính phổ biến và ứng dụng
Thị trường hiện có nhiều quy cách ống inox trang trí khác nhau, từ đường kính nhỏ phục vụ các chi tiết nội thất đến kích thước lớn dùng cho lan can, cầu thang và khung trang trí. Bảng tra kích thước ống inox trang trí dưới đây giúp người dùng dễ hình dung từng nhóm đường kính và lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng tra kích thước ống inox trang trí – Kích thước đường kính phổ biến
2.1 Các nhóm đường kính ống inox trang trí phổ biến
Mỗi nhóm đường kính ống inox sẽ phù hợp với một số mục đích gia công và yêu cầu thẩm mỹ nhất định. Khi tham khảo bảng tra kích thước ống inox trang trí, người dùng có thể phân loại theo đường kính để thuận tiện hơn trong quá trình lựa chọn.
- Nhóm Phi nhỏ (Ø9,5 – Ø19 mm): Thường được sử dụng cho các chi tiết có kích thước nhỏ như nan lan can, song cửa, khung trang trí, giá kệ hoặc một số hạng mục nội thất.
- Nhóm Phi trung bình (Ø22 – Ø32 mm): Phù hợp với nhiều hạng mục như tay vịn, lan can, khung bàn ghế, khung treo và các chi tiết trang trí cần sự cân đối giữa kích thước, độ cứng và tính thẩm mỹ.
- Nhóm Phi lớn (Ø38 – Ø114 mm): Thường được cân nhắc cho trụ, tay vịn có kích thước lớn, cột trang trí hoặc các hệ khung cần tiết diện lớn hơn. Với những vị trí có yêu cầu chịu lực, cần lựa chọn đồng thời đường kính và độ dày thành ống dựa trên thiết kế thực tế.
2.2 Bảng tổng hợp kích thước và ứng dụng
Dưới đây là bảng tham khảo một số quy cách thường gặp, giúp việc tra cứu bảng tra kích thước ống inox trang trí trở nên trực quan hơn. Độ dày thực tế có thể thay đổi tùy đường kính, tiêu chuẩn sản xuất và từng nhà cung cấp.
| Đường kính (Ø) | Độ dày tham khảo (mm) | Ứng dụng tiêu biểu | Đặc điểm |
| Ø19 mm | 0,6 – 1,0 | Nan lan can, giá treo, khung trang trí | Kích thước gọn, phù hợp các chi tiết nhỏ |
| Ø25 mm | 0,8 – 1,2 | Tay vịn, chân bàn ghế, khung nội thất | Cân đối giữa chi phí và kích thước |
| Ø32 mm | 1,0 – 1,5 | Lan can, tay vịn cầu thang | Tiết diện tương đối lớn, phù hợp nhiều hạng mục |
| Ø51 mm | 1,2 – 2,0 | Trụ, cột trang trí, khung có tiết diện lớn | Kích thước lớn, chắc chắn |
Lưu ý: Các thông số trong bảng mang tính tham khảo, không nên xem là quy cách bắt buộc cho mọi công trình. Khi lựa chọn ống inox trang trí, cần kiểm tra đồng thời đường kính, độ dày, mác inox, chiều dài và yêu cầu chịu lực của từng hạng mục để xác định sản phẩm phù hợp.
3. Đặc điểm và ứng dụng ống inox trang trí
Đặc điểm của ống inox trang trí
Ống inox trang trí có nhiều quy cách và mác vật liệu, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về thẩm mỹ, gia công và môi trường sử dụng. Một số đặc điểm đáng chú ý gồm:
- Tiêu chuẩn sản xuất: Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn ASTM A554 của Mỹ.
- Đa dạng mác inox: Sử dụng các loại vật liệu SUS/AISI 201, 304 và 316; tùy từng mác inox sẽ có đặc tính về độ bền và khả năng chống ăn mòn khác nhau.
- Bề mặt hoàn thiện: Ống có bề mặt sáng bóng, độ bóng có thể đạt đến 600 Grit, phù hợp với các hạng mục đề cao yếu tố thẩm mỹ.
- Thuận tiện gia công: Sản phẩm có khả năng đáp ứng các yêu cầu như uốn, tạo hình và gia công cơ khí theo thiết kế.
- Hỗ trợ quá trình gia công: Khi được gia công đúng kỹ thuật, ống có khả năng hạn chế các hiện tượng như nứt thân ống, bong hoặc ảnh hưởng đến mối hàn.
Đặc điểm và ứng dụng của ống inox trang trí
Các ứng dụng nổi bật của ống inox trang trí
Nhờ đặc tính của vật liệu inox cùng bề mặt sáng, sản phẩm được sử dụng trong nhiều hạng mục nội thất, ngoại thất và gia công cơ khí:
- Trang trí nội thất: Làm lan can, tay vịn, khung bàn ghế, khung trang trí và các chi tiết nội thất.
- Trang trí ngoại thất: Ứng dụng cho các hạng mục ngoài trời cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp với điều kiện môi trường.
- Công trình dân dụng và thương mại: Có thể sử dụng trong nhà ở, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay và các công trình kiến trúc khác.
- Sản xuất sản phẩm gia dụng: Dùng làm vật liệu gia công các sản phẩm, chi tiết gia dụng và đồ dùng có yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ.
- Đa dạng hình dạng: Có các dạng ống tròn, ống vuông và ống chữ nhật, thuận tiện lựa chọn theo thiết kế và mục đích sử dụng.
- Đa dạng mác inox: Có thể lựa chọn SUS/AISI 201, 304, 304L và 316L tùy theo yêu cầu về môi trường sử dụng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Việc tra cứu kỹ lưỡng bảng tra kích thước ống inox trang trí giúp bạn chủ động hơn trong việc lập dự toán vật tư, đảm bảo kết cấu vững chắc và nâng cao tính thẩm mỹ cho mọi công trình kiến trúc. Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Câu hỏi thường gặp
1.Kích thước ống inox trang trí nào phổ biến nhất?
Theo bảng tra kích thước ống inox trang trí, các quy cách như Phi 25, Phi 32 và Phi 38 được sử dụng khá phổ biến cho lan can, tay vịn cầu thang và đồ nội thất.
2. Ống inox trang trí có những hình dạng nào?
Ống inox trang trí thường có dạng tròn, vuông và chữ nhật.
3. Độ dày ống inox được sử dụng nhiều là bao nhiêu?
Với các hạng mục dân dụng, inox trang trí có độ dày khoảng 0,8-1,2 mm thường đáp ứng tốt yêu cầu về độ cứng và độ bền, đồng thời giữ trọng lượng vật liệu ở mức phù hợp.
Bài viết liên quan:
>>> Ứng dụng của ống inox vuông, ống inox tròn trong thiết kế nội thất hiện đại