Ống inox phi 16 là gì? Thông số, phân loại, bảng giá mới nhất

09/01/2026

Ống inox phi 16 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài 16mm. Loại ống này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống đường ống công nghiệp, thiết bị cơ khí, ngành thực phẩm nhờ ưu điểm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt. Hiện nay, inox phi 16 có nhiều chủng loại inox phổ biến như 201, 302, 304, 316. Cùng Sơn Hà SSP tìm hiểu chi tiết về dòng ống này qua bài viết dưới đây nha!

1. Tổng quan về ống inox phi 16

1.1. Ống inox phi 16 là gì?

Ống inox phi 16 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 16mm, được sản xuất từ các mác inox phổ biến như inox 201, inox 302, inox 304, inox 316,… tùy theo mục đích và điều kiện sử dụng. Inox phi 16 sở hữu bề mặt sáng bóng, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc sử dụng trong môi trường ngoài trời.

Đặc biệt, các mác inox như inox 304 và inox 316 có khả năng hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Chính vì vậy, ống phi 16 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, ống dẫn khí, dây chuyền sản xuất thực phẩm, y tế, phòng thí nghiệm và các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Ống inox phi 16

Ống inox phi 16

So với ống thép đen hoặc ống thép mạ kẽm, thép không gỉ phi 16 có giá thành cao hơn nhưng bền bỉ hơn, không gỉ sét, ít bảo trì và thời gian sử dụng lâu dài, đặc biệt an toàn cho nguồn nước sinh hoạt và môi trường có hóa chất. Trong khi đó, so với các loại ống nhựa như PVC hay PPR, ống inox có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt hơn, kết cấu chắc chắn và ổn định hơn trong quá trình vận hành lâu dài.

1.2. Thông số kỹ thuật ống inox phi 16

Một số thông số cơ bản của thép không gỉ phi 16 như sau:

  • Chất liệu (mác thép): Inox 201, 302, 304, 316 (loại inox phổ biến làm ống)
  • Đường kính ngoài: Ø16mm (tương đương phi 16)
  • Độ dày ống: thông dụng 0.3mm – 1.2mm (có thể làm dày hơn theo yêu cầu)
  • Chiều dài: Thường là 6m (1 cây) hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng
  • Bề mặt: BA (bóng gương), 2B (dạng cán nguội nhẵn) tùy nhu cầu sử dụng
  • Tiêu chuẩn: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM, JIS, DIN… đảm bảo đồng nhất về kích thước và chất lượng.

1.3. Công thức tính trọng lượng ống inox phi 16

Để tính khối lượng ống inox phi 16, ta áp dụng công thức khối lượng ống tròn inox như sau:

M=0.003141×T(mm)×(OD−T)×ρ×L(m)

Trong đó:

  • T là độ dày ống (mm)
  • OD là đường kính ngoài ống (mm
  • ρ là khối lượng riêng (inox ~7.93g/cm³ đối với 201/304, ~7.98g/cm³ đối với 31
  • L là chiều dài ống (m).

Ví dụ: Để biết trọng lượng một cây ống inox phi 16 (dài 6m), OD = 16mm, độ dày T = 1.0mm, chiều dài L = 6m. Tính như sau:

M=0.003141×1×(16-1)×7.93×6=0.75 kg.

2. Phân loại ống inox phi 16

Ống thép không gỉ phi 16 được sản xuất từ nhiều mác khác nhau, mỗi loại có đặc tính và ưu nhược riêng:

2.1. Ống inox 201 phi 16

Inox 201 thuộc dòng Austenit có hàm lượng Niken thấp, Mangan cao. Inox 201 có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, giá thành rẻ hơn so với inox 304, 316. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 201 kém hơn inox 304 và 316 vì thành phần Ni/Mn của nó khiến nó dễ bị gỉ sét trong môi trường ăn mòn mạnh. Ống inox 201 phi 16 vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ (ví dụ: khung lan can, trang trí, nhà bếp). Sản phẩm inox 201 thân thiện sức khoẻ, dễ gia công và có tuổi thọ tương đối cao, thích hợp cho các sản phẩm tiện ích trong gia đình như vòi nước, khung máy nước nóng, vật liệu trang trí…

ống inox phi 16

Ống inox 201 phi 16

2.2. Ống inox 304 phi 16

Ống inox 304 phi 16 là một trong những dòng ống thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính kinh tế. Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có thành phần chính gồm khoảng 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni), giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và gỉ sét rất tốt trong nhiều môi trường khác nhau.

Nhờ đặc tính không nhiễm từ, bề mặt sáng bóng và dễ gia công, ống inox 304 phi 16 phù hợp với cả ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực ổn định, không bị biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài. Đặc biệt, inox 304 an toàn cho sức khỏe, không thôi nhiễm kim loại độc hại, nên thường được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, chế biến thực phẩm, đồ uống, thiết bị y tế và dược phẩm.

So với ống inox 201 phi 16, inox 304 phi 16 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.

2.3. Ống inox 316 phi 16

Inox 316 là loại inox Austenit cao cấp, trong thành phần ngoài Cr, Ni còn bổ sung thêm Molybdenum (~2-3%). Hàm lượng Mo giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời hơn, đặc biệt ở môi trường chứa chloride (nước biển, hóa chất tẩy rửa, axit). Cụ thể, ống inox 316 phi 16 có cấu trúc gồm ~17% Cr, ~12.5% Ni và ~2% Mo. Nhờ đó, ống inox 316 phi 16 không những bền chắc mà còn chống gỉ cực tốt trong điều kiện khắc nghiệt.

Loại ống này thường được dùng trong các ngành yêu cầu độ bền và chống ăn mòn cao: hệ thống ống trong nhà máy hóa chất, dầu khí, thiết bị xử lý nước biển, trong thực phẩm, dược phẩm và những nơi gần biển. So với inox 304, inox 316 có ưu thế hơn hẳn ở khả năng chống ăn mòn kẽ hở và pitting. Tuy giá thành inox 316 cao hơn inox 304 và 201, nhưng trong các ứng dụng quan trọng thì đây là sự đầu tư xứng đáng.

ống inox phi 16

Ống inox 316 phi 16

3. Bảng giá của ống inox phi 16. So sánh với các loại ống khác

Giá ống inox phi 16 phụ thuộc vào loại inox (201, 302, 304, 316), độ dày ống, bề mặt hoàn thiện, chiều dài và thương hiệu nhà máy sản xuất. Do đó, giá sẽ dao động rất rộng. Theo tham khảo từ các nhà cung cấp thị trường, giá ống phi 16 thường rơi vào khoảng 60.000 – 90.000 VND/kg cho các loại inox 201/304/302 (thấp nhất). Ví dụ, một cây ống thép không gỉ phi 16 dài 6m dày 0,5mm (nặng khoảng 1.16kg) có giá tham khảo khoảng 40.000 – 80.000 VND/cây. Với các độ dày lớn hơn, trọng lượng nặng hơn thì giá theo cây sẽ cao hơn tương ứng. Inox 316 thường có giá cao nhất, tiếp đến là inox 304, inox 302 và inox 201 có giá thấp nhất.

Nhà máy Sơn Hà SSP sản xuất tất cả các loại ống inox phi 16, để nhận được bảng giá cụ thể, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua số Hotline 1800 6566 để nhận báo giá chính xác theo thời điểm, số lượng và quy cách.

4. Những lợi ích khi đặt mua ống inox phi 15 tại Sơn Hà SSP

Những ưu điểm nổi bật của 2 nhà máy sản xuất Sơn Hà SSP

Những ưu điểm nổi bật của 2 nhà máy sản xuất Sơn Hà SSP

Sơn Hà SSP là nhà sản xuất ống thép không gỉ hàng đầu tại Việt Nam (thuộc Tập đoàn Sơn Hà), với hệ thống nhà máy hiện đại và công suất rất lớn. Khi khách hàng chọn đặt mua ống thép không gỉ phi 16 tại Sơn Hà SSP, họ sẽ được hưởng nhiều lợi ích:

  • Chất lượng sản phẩm quốc tế: Sản phẩm ống inox công nghiệp Sơn Hà SSP được sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ và châu Âu (ASTM, JIS, DIN…), trên dây chuyền công nghệ hiện đại và quy trình khép kín. Từ khâu nhập khẩu nguyên liệu đến xử lý ống thành phẩm, mọi công đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo ống inox phi 16 của Sơn Hà có chất lượng đồng đều, an toàn cho người sử dụng và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
  • Chứng nhận chất lượng cao: Sơn Hà SSP là doanh nghiệp Việt Nam đầu tiên được cấp chứng chỉ PED của tổ chức TUV (Đức). Chứng chỉ này khẳng định sản phẩm đạt chất lượng cao, đủ điều kiện xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU và các nước phát triển. Đồng thời, công ty cũng được chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO, đảm bảo độ ổn định của sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Nguồn cung ổn định: Với năng lực sản xuất hơn 80.000 tấn inox/năm và 2 nhà máy lớn tại Việt Nam, Sơn Hà SSP đảm bảo cung cấp đủ số lượng cho cả các đơn hàng lẻ lẫn dự án lớn. Khách hàng doanh nghiệp sẽ yên tâm về tiến độ giao hàng và tính liên tục của sản phẩm.
  • Đa dạng chủng loại: Sơn Hà SSP cung cấp các loại ống inox trang trí (bóng sáng) và ống inox công nghiệp (thô). Họ có ống phi 16 làm từ inox 201, 304, 316 với nhiều độ dày và hoàn thiện bề mặt khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật. Hỗ trợ cắt ống theo yêu cầu cũng được thực hiện bởi đội ngũ Sơn Hà SSP.
  • Uy tín thương hiệu & dịch vụ: Là thương hiệu lâu đời, hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thép không gỉ, Sơn Hà SSP mang đến sự yên tâm về nguồn gốc sản phẩm và chính sách bảo hành, hậu mãi. Đội ngũ tư vấn kỹ thuật của Sơn Hà SSP có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại ống inox phi 16 phù hợp nhất với công trình, giúp tối ưu chi phí và hiệu suất sử dụng.

Ống inox phi 16 (ống thép không gỉ φ16) là sản phẩm ống dẫn hiện đại, hội tụ các ưu điểm về độ bền, chống ăn mòn và thẩm mỹ. Bài viết trên đã trình bày chi tiết tổng quan, thông số kỹ thuật, công thức tính trọng lượng, phân loại cũng như giá tham khảo và so sánh với các loại ống khác. Khi lựa chọn ống phi 16, khách hàng nên cân nhắc mua tại các đơn vị uy tín như Sơn Hà SSP. Với các ưu điểm và thông tin đã phân tích, hy vọng bạn đọc đã có thể đưa ra quyết định đúng đắn khi đầu tư cho công trình của mình.

>> CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

phone

whatsapp

whatsapp
message